Thursday, January 22, 2026

Chiến thuật hải quân phi đối xứng của Trung Cộng trong Hải chiến Hoàng Sa (19/1/1974)

Qua trường hợp đối đầu với Hải quân Việt Nam Cộng hòa


1. Dẫn nhập

Hải chiến Hoàng Sa ngày 19/1/1974 là một trong những cuộc đối đầu hải quân hiếm hoi nhưng có ý nghĩa chiến lược đặc biệt trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Trận chiến này không chỉ phản ánh tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa, mà còn cho thấy sự đối lập rõ nét giữa hai mô hình tác chiến hải quân: một bên là lực lượng hải quân truyền thống với chiến hạm trọng tải lớn của Hải quân Việt Nam Cộng hòa, bên kia là lối đánh phi đối xứng bằng tàu nhỏ, vận tốc cao của Trung Cộng.

2. Lực lượng Hải quân Việt Nam Cộng hòa tham chiến

Theo các tài liệu quân sử, Hải quân Việt Nam Cộng hòa đã điều động bốn chiến hạm tham gia trực tiếp trận hải chiến Hoàng Sa gồm:



  • HQ-10 Nhật Tảo: hộ tống hạm lớp PCE, tình trạng kỹ thuật kém, chỉ còn một máy hoạt động, khả năng cơ động bị hạn chế nghiêm trọng.
  • HQ-4 Trần Khánh Dư
  • HQ-5 Trần Bình Trọng
  • HQ-16 Lý Thường Kiệt


Ba chiến hạm HQ-4, HQ-5 và HQ-16 đều là các chiến hạm có trọng tải lớn, được trang bị pháo hạm cỡ lớn, tầm bắn xa, thiết kế chủ yếu cho tác chiến trên biển rộng. Tuy nhiên, các đặc điểm này lại bộc lộ hạn chế rõ rệt khi tác chiến trong vùng biển hẹp, nhiều bãi cạn và san hô như khu vực Hoàng Sa.

3. Lực lượng Trung Cộng và tàu lớp Kronshtadt

Phía Trung Cộng đã triển khai các tàu chiến cỡ nhỏ, trong đó đáng chú ý là tàu tuần tiễu – hộ tống lớp Kronshtadt, loại tàu có nguồn gốc thiết kế từ Liên Xô và được Trung Cộng sử dụng rộng rãi trong nhiệm vụ ven biển.

Các đặc điểm kỹ chiến thuật chính của tàu Kronshtadt bao gồm:


  • Trọng tải nhỏ, mớn nước nông, phù hợp vùng biển nhiều rạn san hô
  • Vận tốc cao, khả năng tăng tốc và đổi hướng nhanh
  • Trang bị pháo bắn nhanh và súng tự động, hiệu quả ở cự ly gần
  • Dễ tổ chức tấn công theo biên đội nhiều tàu


Trong điều kiện địa hình quần đảo Hoàng Sa, những đặc điểm này mang lại ưu thế rõ rệt so với các chiến hạm lớn.

4. Điều kiện địa hình và môi trường tác chiến Hoàng Sa

Quần đảo Hoàng Sa có đặc trưng địa hình phức tạp, gồm nhiều bãi cạn, rạn san hô ngầm và luồng lạch hẹp. Đây là môi trường bất lợi cho các chiến hạm trọng tải lớn do:


  • Khó xoay trở và cơ động nhanh
  • Hạn chế khả năng khai thác pháo hạm tầm xa
  • Luôn tồn tại nguy cơ mắc cạn khi cơ động gấp

Đối với HQ-10 Nhật Tảo, tình trạng chỉ còn một máy hoạt động khiến con tàu gần như không thể tránh né linh hoạt, trở thành mục tiêu dễ bị áp sát và tập trung hỏa lực.


5. Chiến thuật phi đối xứng của Trung Cộng



Trong trận Hoàng Sa, Trung Cộng đã áp dụng rõ rệt chiến thuật hải quân phi đối xứng, thể hiện qua các điểm sau:


  • Sử dụng tàu nhỏ, vận tốc cao để tiếp cận nhanh
  • Đánh ở cự ly gần, làm giảm hiệu quả pháo tầm xa của đối phương
  • Tập trung nhiều tàu tấn công một mục tiêu
  • Tránh giao chiến kéo dài ở cự ly bất lợi



Chiến thuật này đã khai thác triệt để điểm yếu về cơ động của các chiến hạm VNCH, đồng thời làm mất đi ưu thế kỹ thuật vốn có của tàu lớn.

6. Nhận định và ý nghĩa lịch sử

Hải chiến Hoàng Sa 1974 là minh chứng điển hình cho việc ưu thế trong chiến tranh hải quân không chỉ nằm ở trọng tải hay hỏa lực, mà còn ở tư duy chiến thuật và sự phù hợp với môi trường tác chiến. Việc Trung Cộng sử dụng tàu lớp Kronshtadt trong vùng biển nhiều bãi cạn cho thấy sự tính toán chiến thuật rõ ràng, mang tính chủ động và lâu dài.


Về phía Hải quân Việt Nam Cộng hòa, trận chiến cho thấy những giới hạn của mô hình tác chiến hải quân truyền thống khi phải đối đầu với chiến tranh phi đối xứng trong điều kiện địa hình bất lợi.

7. Kết luận

Từ góc độ học thuật và quân sự, Hải chiến Hoàng Sa ngày 19/1/1974 không chỉ là một sự kiện tranh chấp chủ quyền, mà còn là một trường hợp nghiên cứu tiêu biểu về chiến thuật hải quân phi đối xứng. Bài học từ trận chiến này vẫn còn nguyên giá trị trong việc nghiên cứu và xây dựng tư duy chiến lược hải quân hiện đại.TCH

Chú thích

  1. Bộ Tư lệnh Hải quân VNCH, Tài liệu hành quân vùng I Duyên hải, lưu trữ trước năm 1975.
  2. Trần Công Trục (chủ biên), Hoàng Sa – Trường Sa: Sự thật lịch sử, NXB Giáo Dục.
  3. Edward J. Marolda, The Battle of the Paracels, 1974, Naval History and Heritage Command.
  4. Jane’s Fighting Ships (1973–1974), mục tàu tuần tiễu lớp Kronshtadt.
  5. Nguyễn Nhã, Chủ quyền Việt Nam tại Hoàng Sa và Trường Sa


No comments: